Từ đầu đến cuối tiếng Anh là gì?
"từ đầu đến cuối" trong tiếng Anh là through (phó từ), throughout (giới từ), thro (phó từ).
through Phó từ
UK/θɹuː/US/θɹu/
Nghĩa: Qua, xuyên qua, suốt, từ đầu đến cuối.
- the crowd was so dense that I could not get throughđám đông dày đặc quá tôi không sao đi qua được
- to sleep the whole night throughngủ suốt cả đêm
throughout Giới từ
UK/θɹuːˈaʊt/US/θɹuːˈaʊt/
Nghĩa: Từ đầu đến cuối, khắp, suốt.
- throughout his lifesuốt đời anh ta
- throughout the yearsuốt năm
thro Phó từ
US/ˈθruː/
Nghĩa: Qua, xuyên qua, suốt, từ đầu đến cuối.
- the crowd was so dense that I could not get throughđám đông dày đặc quá tôi không sao đi qua được
- to sleep the whole night throughngủ suốt cả đêm
thro' Phó từ
Nghĩa: Qua, xuyên qua, suốt, từ đầu đến cuối.
- the crowd was so dense that I could not get throughđám đông dày đặc quá tôi không sao đi qua được
- to sleep the whole night throughngủ suốt cả đêm
through and through Thành ngữ
Nghĩa: Hoàn toàn, từ đầu đến cuối.
Xem đầy đủ từ "through and through": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
over Phó từ
UK/ˈəʊ̯.və/US/ˈoʊ̯.vɚ/
Nghĩa: Từ đầu đến cuối, kỹ lưỡng, cẩn thận.
- to count overđếm đi đếm lại cẩn thận
- to think a matter overnghĩ cho chín một vấn đề
Câu hỏi thường gặp
Từ đầu đến cuối tiếng Anh là gì?
"từ đầu đến cuối" trong tiếng Anh là through (phó từ), throughout (giới từ), thro (phó từ).