TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tai ách tiếng Anh là gì?

"tai ách" trong tiếng Anh là disaster (danh từ), calamity, affliction (danh từ).

disaster Danh từ

UK/dɪˈzɑːs.təː/US/dɪˈzæs.tɚ/

Nghĩa: Tai hoạ, thảm hoạ, tai ách.

  • to court (invite) disasterchuốc lấy tai hoạ

Xem đầy đủ từ "disaster": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

calamity

UK/kəˈlæmɪti/US/kəˈlæmɪti/

Xem đầy đủ từ "calamity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

affliction Danh từ

UK/əˈflɪk.ʃən/US/əˈflɪk.ʃən/

Nghĩa: Tai ách, tai hoạ, hoạn nạn.

Xem đầy đủ từ "affliction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tai ách tiếng Anh là gì?

"tai ách" trong tiếng Anh là disaster (danh từ), calamity, affliction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.