Tai ách tiếng Anh là gì?
"tai ách" trong tiếng Anh là disaster (danh từ), calamity, affliction (danh từ).
disaster Danh từ
UK/dɪˈzɑːs.təː/US/dɪˈzæs.tɚ/
Nghĩa: Tai hoạ, thảm hoạ, tai ách.
- to court (invite) disasterchuốc lấy tai hoạ
calamity
UK/kəˈlæmɪti/US/kəˈlæmɪti/
affliction Danh từ
UK/əˈflɪk.ʃən/US/əˈflɪk.ʃən/
Nghĩa: Tai ách, tai hoạ, hoạn nạn.
Câu hỏi thường gặp
Tai ách tiếng Anh là gì?
"tai ách" trong tiếng Anh là disaster (danh từ), calamity, affliction (danh từ).