disaster
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈzɑːs.təː/
US/dɪˈzæs.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
disaster nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ, điều bất hạnh.
Nghĩa của disaster
Danh từ
- Tai hoạ, thảm hoạ, tai ách.
- to court (invite) disasterchuốc lấy tai hoạ
- Điều bất hạnh.
Dạng từ của disaster
| Số nhiều | disasters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disaster
Đồng nghĩa
Họ từ của disaster
Câu ví dụ với disaster
- The slightest mistake may lead to a fatal disaster. Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng.
- The earthquake brought about disaster. Trận động đất đã mang đến thảm họa.
- The flood was the greatest disaster they had ever had. Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua.
- If he had stayed at home that day, he would not have met with disaster. Nếu ngày hôm đó anh ta ở nhà, thì anh ta đã không phải gặp tai họa.
- She seemed to be wallowing in her grief instead of trying to recover from the disaster. Cô ấy dường như vẫn đắm chìm trong đau khổ, thay vì phải bình tĩnh lại sau điều bất hạnh.
- Recently we have had several disasters. Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa.
- Machine learning can be used to predict and mitigate natural disasters. Học máy có thể được dùng để dự báo và giảm thiểu thiệt hại của thảm hoạ tự nhiên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
disaster nghĩa là gì?
disaster (danh từ) nghĩa là tai hoạ, thảm hoạ, điều bất hạnh.
disaster phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disaster: giọng Anh (UK) /dɪˈzɑːs.təː/, giọng Mỹ (US) /dɪˈzæs.tɚ/.