TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tay chân tiếng Anh là gì?

"tay chân" trong tiếng Anh là limb (danh từ), underling (danh từ).

limb Danh từ

UK/lɪm/US/lɪm/

Nghĩa: chi, but see chân tay, tay chân, chân

Xem đầy đủ từ "limb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

underling Danh từ

UK/ˈʌndəlɪŋ/US/ˈʌndɚlɪŋ/

Nghĩa: Bộ hạ, tay chân.

Xem đầy đủ từ "underling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tay chân tiếng Anh là gì?

"tay chân" trong tiếng Anh là limb (danh từ), underling (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.