TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underling

UK/ˈʌndəlɪŋ/ US/ˈʌndɚlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

underling nghĩa là bộ hạ, tay chân.

Nghĩa của underling

Danh từ

  1. Bộ hạ, tay chân.

Dạng từ của underling

Số nhiềuunderlings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với underling

Đồng nghĩa

Họ từ của underling

Câu hỏi thường gặp

underling nghĩa là gì?

underling (danh từ) nghĩa là bộ hạ, tay chân.

underling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của underling: giọng Anh (UK) /ˈʌndəlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈʌndɚlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.