TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tay trái tiếng Anh là gì?

"tay trái" trong tiếng Anh là left-hand (danh từ), shield-hand (danh từ).

left-hand Danh từ

Nghĩa: Tay trái.

Xem đầy đủ từ "left-hand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shield-hand Danh từ

US/ˈʃild.ˈhænd/

Nghĩa: Tay trái.

Xem đầy đủ từ "shield-hand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tay trái tiếng Anh là gì?

"tay trái" trong tiếng Anh là left-hand (danh từ), shield-hand (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.