Tay vịn tiếng Anh là gì?
"tay vịn" trong tiếng Anh là handrail (danh từ), rail (danh từ).
handrail Danh từ
US/ˈhændˌɹeɪl/
Nghĩa: Tay vịn, lan can (ở cầu thang...).
rail Danh từ
UK/ɹeɪ(ə)l/US/ɹeɪ(ə)l/
Nghĩa: Tay vịn (cầu thang, lan can...); bao lơn, lan can, thành (cầu tàu...); lá chắn (xe bò...).
Câu hỏi thường gặp
Tay vịn tiếng Anh là gì?
"tay vịn" trong tiếng Anh là handrail (danh từ), rail (danh từ).