TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tay vịn tiếng Anh là gì?

"tay vịn" trong tiếng Anh là handrail (danh từ), rail (danh từ).

handrail Danh từ

US/ˈhændˌɹeɪl/

Nghĩa: Tay vịn, lan can (ở cầu thang...).

Xem đầy đủ từ "handrail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rail Danh từ

UK/ɹeɪ(ə)l/US/ɹeɪ(ə)l/

Nghĩa: Tay vịn (cầu thang, lan can...); bao lơn, lan can, thành (cầu tàu...); lá chắn (xe bò...).

Xem đầy đủ từ "rail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tay vịn tiếng Anh là gì?

"tay vịn" trong tiếng Anh là handrail (danh từ), rail (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.