TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thách đấu tiếng Anh là gì?

"thách đấu" trong tiếng Anh là challenge (động từ), fling down the gauntlet (cụm từ), gage (danh từ).

challenge Động từ

UK/ˈt͡ʃæl.ɪnd͡ʒ/US/ˈt͡ʃæl.ɪnd͡ʒ/

Nghĩa: thách đấu

Xem đầy đủ từ "challenge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fling down the gauntlet Cụm từ

Nghĩa: Thách đấu.

Xem đầy đủ từ "fling down the gauntlet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gage Danh từ

UK/ɡeɪd͡ʒ/US/ɡeɪd͡ʒ/

Nghĩa: Găng tay ném xuống đất để thách đấu; sự thách đấu.

  • to throw down the gageném găng tay xuống đất để thách đấu

Xem đầy đủ từ "gage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thách đấu tiếng Anh là gì?

"thách đấu" trong tiếng Anh là challenge (động từ), fling down the gauntlet (cụm từ), gage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.