TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thái độ nghiêm chỉnh tiếng Anh là gì?

"thái độ nghiêm chỉnh" trong tiếng Anh là earnest (danh từ), countenance (danh từ).

earnest Danh từ

UK/ˈɜː.nɪst/US/ˈɝ.nɪst/

Nghĩa: Thái độ đứng đắn, thái độ nghiêm chỉnh.

  • in earnestđứng đắn, nghiêm chỉnh
  • are you in earnest?anh không đùa đấy chứ?

Xem đầy đủ từ "earnest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

countenance Danh từ

UK/ˈkaʊn.tə.nəns/US/ˈkaʊn.tə.nəns/

Nghĩa: Vẻ nghiêm trang, thái độ nghiêm chỉnh; vẻ bình tĩnh.

  • to lose one's countenancemất bình tĩnh
  • to keep one's countenancegiữ bình tình, giữ vẻ nghiêm trang

Xem đầy đủ từ "countenance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thái độ nghiêm chỉnh tiếng Anh là gì?

"thái độ nghiêm chỉnh" trong tiếng Anh là earnest (danh từ), countenance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.