Thánh giá tiếng Anh là gì?
"thánh giá" trong tiếng Anh là Holy Cross (danh từ riêng), cross (danh từ), rood (danh từ).
Holy Cross Danh từ riêng
Nghĩa: Thánh Giá.
cross Danh từ
UK/kɹɒs/US/kɹɔs/
Nghĩa: Cây thánh giá; dấu chữ thập (làm bằng tay phải để cầu khẩn hoặc tỏ vẻ thành kính đối với Chúa); đài thập ác (đài kỷ niệm trên có chữ thập).
- make the Sign of the Crosslàm dấu, làm dấu thánh giá
rood Danh từ
UK/ɹuːd/US/ɹuːd/
Nghĩa: Thánh Giá
Câu hỏi thường gặp
Thánh giá tiếng Anh là gì?
"thánh giá" trong tiếng Anh là Holy Cross (danh từ riêng), cross (danh từ), rood (danh từ).