TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thánh lễ tiếng Anh là gì?

"thánh lễ" trong tiếng Anh là mass (danh từ), liturgy (danh từ).

mass Danh từ

UK/mæs/US/mæs/

Nghĩa: thánh lễ

Xem đầy đủ từ "mass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

liturgy Danh từ

UK/ˈlɪtəd͡ʒi/US/ˈlɪtɚd͡ʒi/

Nghĩa: thánh lễ, lễ trọng, phụng vụ

Xem đầy đủ từ "liturgy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thánh lễ tiếng Anh là gì?

"thánh lễ" trong tiếng Anh là mass (danh từ), liturgy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.