TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thân tình tiếng Anh là gì?

"thân tình" trong tiếng Anh là intimate (tính từ), amicable (tính từ), informally (phó từ).

intimate Tính từ

UK/ˈɪn.tɪ.mət/US/ˈɪn.tɪ.mət/

Nghĩa: Thân mật, mật thiết, thân tình, quen thuộc.

Xem đầy đủ từ "intimate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

amicable Tính từ

UK/ˈæ.mɪ.kə.bəl/US/ˈæ.mɪ.kə.bəl/

Nghĩa: Thân ái, thân mật, thân tình.

  • amicable advicelời khuyên thân tình
  • amicable talkcuộc trò chuyện thân mật

Xem đầy đủ từ "amicable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

informally Phó từ

US/ˌɪn.ˈfɔr.məl.li/

Nghĩa: Thân mật, thân tình.

Xem đầy đủ từ "informally": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

amicably Phó từ

UK/ˈæ.mɪ.kə.bli/US/ˈæ.mɪ.kə.bli/

Nghĩa: Thân thiện, thân tình.

Xem đầy đủ từ "amicably": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intimacy Danh từ

UK/ˈɪn.tɪ.mə.si/US/ˈɪn.tɪ.mə.si/

Nghĩa: Sự quen thân, sự thân mật, sự mật thiết, sự thân tình, sự quen thuộc.

Xem đầy đủ từ "intimacy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thân tình tiếng Anh là gì?

"thân tình" trong tiếng Anh là intimate (tính từ), amicable (tính từ), informally (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.