Thân tình tiếng Anh là gì?
"thân tình" trong tiếng Anh là intimate (tính từ), amicable (tính từ), informally (phó từ).
intimate Tính từ
UK/ˈɪn.tɪ.mət/US/ˈɪn.tɪ.mət/
Nghĩa: Thân mật, mật thiết, thân tình, quen thuộc.
amicable Tính từ
UK/ˈæ.mɪ.kə.bəl/US/ˈæ.mɪ.kə.bəl/
Nghĩa: Thân ái, thân mật, thân tình.
- amicable advicelời khuyên thân tình
- amicable talkcuộc trò chuyện thân mật
informally Phó từ
US/ˌɪn.ˈfɔr.məl.li/
Nghĩa: Thân mật, thân tình.
amicably Phó từ
UK/ˈæ.mɪ.kə.bli/US/ˈæ.mɪ.kə.bli/
Nghĩa: Thân thiện, thân tình.
intimacy Danh từ
UK/ˈɪn.tɪ.mə.si/US/ˈɪn.tɪ.mə.si/
Nghĩa: Sự quen thân, sự thân mật, sự mật thiết, sự thân tình, sự quen thuộc.
Câu hỏi thường gặp
Thân tình tiếng Anh là gì?
"thân tình" trong tiếng Anh là intimate (tính từ), amicable (tính từ), informally (phó từ).