intimate
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪn.tɪ.mət/
US/ˈɪn.tɪ.mət/
giọng máy của trình duyệt
intimate nghĩa là thân mật, mật thiết, riêng tư, riêng biệt.
Nghĩa của intimate
Tính từ
- Thân mật, mật thiết, thân tình, quen thuộc.
- Riêng tư, riêng biệt; ấm cúng.
- Chung chăn chung gối; gian dâm, thông dâm.
- Thuộc Bản chất; (thuộc) ý nghĩ tình cảm sâu sắc nhất; sâu sắc (lòng tin...).
Danh từ
- Người thân, người tâm phúc.
- Người rất quen thuộc với (cái gì, nơi nào...).
Ngoại động từ
- Báo cho biết, cho biết.
- Gợi cho biết, gợi ý.
Dạng từ của intimate
| So sánh hơn | more intimate |
| So sánh nhất | most intimate |
| Số nhiều | intimates |
| Ngôi thứ ba số ít | intimates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | intimating |
| Quá khứ phân từ | intimated |
| Quá khứ | intimated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intimate
Đồng nghĩa
Họ từ của intimate
Câu hỏi thường gặp
intimate nghĩa là gì?
intimate (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thân mật, mật thiết, riêng tư, riêng biệt.
intimate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intimate: giọng Anh (UK) /ˈɪn.tɪ.mət/, giọng Mỹ (US) /ˈɪn.tɪ.mət/.