Thèm ăn tiếng Anh là gì?
"thèm ăn" trong tiếng Anh là appetite (danh từ), stomach (danh từ), orexis (danh từ).
appetite Danh từ
UK/ˈæp.ɪ.taɪt/US/ˈæp.əˌtaɪt/
Nghĩa: Sự ngon miệng, sự thèm ăn.
- This will surely add to you appetite.Cái này chắc chắn sẽ làm cho bạn thèm ăn.
- Thanks to you I've lost my appetite.Nhờ có bạn mà tôi đã hết thèm ăn
stomach Danh từ
UK/ˈstʌmək/US/ˈstʌmək/
Nghĩa: Sự đói, sự thèm ăn.
- to stay one's stomachlàm cho đỡ đói
orexis Danh từ
UK/əˈɹɛksɪs/US/əˈɹɛksɪs/
Nghĩa: Dục vọng; sự thèm ăn.
Câu hỏi thường gặp
Thèm ăn tiếng Anh là gì?
"thèm ăn" trong tiếng Anh là appetite (danh từ), stomach (danh từ), orexis (danh từ).