appetite
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæp.ɪ.taɪt/
US/ˈæp.əˌtaɪt/
giọng máy của trình duyệt
appetite nghĩa là sự ngon miệng, sự thèm ăn, lòng thèm muốn, lòng ham muốn.
Nghĩa của appetite
Danh từ
- Sự ngon miệng, sự thèm ăn.
- to give an appetitelàm thèm ăn, làm cho ăn ngon miệng
- to spoil (take away) someone's appetitelàm ai ăn mất ngon
- to eat with appetite; to have a good appetiteăn ngon miệng
- to have a poor appetiteăn không ngon miệng, không thấy thèm ăn
- Lòng thèm muốn, lòng ham muốn, sự khao khát.
- appetite for readingsự ham đọc sách
Dạng từ của appetite
| Số nhiều | appetites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với appetite
Đồng nghĩa
Họ từ của appetite
Cụm từ, thành ngữ với appetite
- appetite comes with eating — (Tục ngữ) Càng ăn càng thấy ngon miệng; càng có càng muốn thêm.
- sexual appetite — Tình dục.
Câu ví dụ với appetite
- Thanks to you I've lost my appetite. Nhờ có bạn mà tôi đã hết thèm ăn
- This will surely add to you appetite. Cái này chắc chắn sẽ làm cho bạn thèm ăn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
appetite nghĩa là gì?
appetite (danh từ) nghĩa là sự ngon miệng, sự thèm ăn, lòng thèm muốn, lòng ham muốn.
appetite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appetite: giọng Anh (UK) /ˈæp.ɪ.taɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈæp.əˌtaɪt/.