TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thôi kệ tiếng Anh là gì?

"thôi kệ" trong tiếng Anh là whatever (thán từ), what the fuck (thán từ).

whatever Thán từ

UK/ʍɒtˈɛv.ə/US/wʌtˈɛv.ɚ/

Nghĩa: Thôi kệ; ừ.

Xem đầy đủ từ "whatever": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

what the fuck Thán từ

Nghĩa: thôi kệ, thôi

  • I finally said "eh, what the fuck" and quit my job.Tôi cuối cùng nói ra "thôi kệ" và nghỉ việc

Xem đầy đủ từ "what the fuck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thôi kệ tiếng Anh là gì?

"thôi kệ" trong tiếng Anh là whatever (thán từ), what the fuck (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.