Thương tích tiếng Anh là gì?
"thương tích" trong tiếng Anh là wound (danh từ), injury (danh từ).
wound Danh từ
UK/ˈwuːnd/US/ˈwund/
Nghĩa: Vết thương, thương tích, thương tật (trên cơ thể).
- to inflict a wound onlàm cho bị thương
- to receive a woundbị một vết thương
injury Danh từ
UK/ˈɪn.d͡ʒə.ɹi/US/ˈɪn.d͡ʒɚ.i/
Nghĩa: thương tích, thương tật
Câu hỏi thường gặp
Thương tích tiếng Anh là gì?
"thương tích" trong tiếng Anh là wound (danh từ), injury (danh từ).