TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thương thuyền tiếng Anh là gì?

"thương thuyền" trong tiếng Anh là trader (danh từ), shipping (danh từ).

trader Danh từ

UK/ˈtɹeɪdə(ɹ)/US/ˈtɹeɪdɚ/

Nghĩa: thương thuyền, thương gia

Xem đầy đủ từ "trader": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shipping Danh từ

UK/ˈʃɪpɪŋ/US/ˈʃɪpɪŋ/

Nghĩa: Thương thuyền; hàng hải.

Xem đầy đủ từ "shipping": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thương thuyền tiếng Anh là gì?

"thương thuyền" trong tiếng Anh là trader (danh từ), shipping (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.