TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thường niên tiếng Anh là gì?

"thường niên" trong tiếng Anh là Ordinary Time (danh từ riêng), annual, yearly.

Ordinary Time Danh từ riêng

Nghĩa: Thường niên.

Xem đầy đủ từ "Ordinary Time": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

annual

UK/ˈæn.ju.əl/US/ˈæn.ju.əl/

Xem đầy đủ từ "annual": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yearly

UK/ˈjɪəli/US/ˈjɪɹli/

Xem đầy đủ từ "yearly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thường niên tiếng Anh là gì?

"thường niên" trong tiếng Anh là Ordinary Time (danh từ riêng), annual, yearly.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.