TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thượng thận tiếng Anh là gì?

"thượng thận" trong tiếng Anh là suprarenal (tính từ), adrenal (tính từ).

suprarenal Tính từ

Nghĩa: thượng thận

Xem đầy đủ từ "suprarenal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adrenal Tính từ

UK/æˈdɹiːnəl/

Nghĩa: Trên thận, thượng thận.

Xem đầy đủ từ "adrenal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thượng thận tiếng Anh là gì?

"thượng thận" trong tiếng Anh là suprarenal (tính từ), adrenal (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.