TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thư giãn tiếng Anh là gì?

"thư giãn" trong tiếng Anh là chill (nội động từ), relax.

chill Nội động từ

UK/tʃɪl/US/tʃɪl/ giọng người thật

Nghĩa: Thư giãn, xả hơi (chill out).

Xem đầy đủ từ "chill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relax

UK/ɹɪˈlæks/US/ɹɪˈlæks/ giọng người thật

  • I should relax. Tôi nên thư giãn.
  • Before going home, I have a few drinks to relax. Trước khi về nhà, tôi uống một vài ly để thư giãn.

Xem đầy đủ từ "relax": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thư giãn tiếng Anh là gì?

"thư giãn" trong tiếng Anh là chill (nội động từ), relax.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "chill": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "relax": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).