Thư uỷ nhiệm tiếng Anh là gì?
"thư uỷ nhiệm" trong tiếng Anh là credential (danh từ), letter of credence (danh từ).
credential Danh từ
UK/kɹɪˈdɛnʃəl/US/kɹɪˈdɛnʃəl/
Nghĩa: Giấy chứng nhận, giấy uỷ nhiệm, thư uỷ nhiệm, quốc thư.
- to present one's credentialstrình quốc thư
letter of credence Danh từ
Nghĩa: (Ngoại giao) Quốc thư, thư uỷ nhiệm.
Xem đầy đủ từ "letter of credence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Thư uỷ nhiệm tiếng Anh là gì?
"thư uỷ nhiệm" trong tiếng Anh là credential (danh từ), letter of credence (danh từ).