Thất thanh tiếng Anh là gì?
"thất thanh" trong tiếng Anh là screaming (tính từ), screechy (tính từ).
screaming Tính từ
UK/ˈskɹiːmɪŋ/US/ˈskɹiːmɪŋ/
Nghĩa: La lên, thét lên, thất thanh.
screechy Tính từ
US/ˈskɹit͡ʃi/
Nghĩa: Thất thanh, thét lên, rít lên.
Câu hỏi thường gặp
Thất thanh tiếng Anh là gì?
"thất thanh" trong tiếng Anh là screaming (tính từ), screechy (tính từ).