Thấu kính tiếng Anh là gì?
"thấu kính" trong tiếng Anh là lens (danh từ), glass (danh từ).
lens Danh từ
UK/lɛnz/US/lɛnz/ giọng người thật
Nghĩa: Thấu kính.
- positive lensthấu kính hội tụ
- negative lensthấu kính phân kỳ
glass Danh từ
UK/ɡlɑːs/US/ɡlæs/ giọng người thật
Nghĩa: Thấu kính.
Câu hỏi thường gặp
Thấu kính tiếng Anh là gì?
"thấu kính" trong tiếng Anh là lens (danh từ), glass (danh từ).