TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thấu kính tiếng Anh là gì?

"thấu kính" trong tiếng Anh là lens (danh từ), glass (danh từ).

lens Danh từ

UK/lɛnz/US/lɛnz/ giọng người thật

Nghĩa: Thấu kính.

  • positive lensthấu kính hội tụ
  • negative lensthấu kính phân kỳ

Xem đầy đủ từ "lens": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glass Danh từ

UK/ɡlɑːs/US/ɡlæs/ giọng người thật

Nghĩa: Thấu kính.

Xem đầy đủ từ "glass": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thấu kính tiếng Anh là gì?

"thấu kính" trong tiếng Anh là lens (danh từ), glass (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "lens": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "glass": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.