lens
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/lɛnz/
US/lɛnz/
giọng máy của trình duyệt
lens nghĩa là thấu kính, kính lúp, kính hiển vi, chụp ảnh.
Nghĩa của lens
Danh từ
- Thấu kính.
- positive lensthấu kính hội tụ
- negative lensthấu kính phân kỳ
- Kính lúp; kính hiển vi.
- Ống kính (máy ảnh).
Ngoại động từ
- Chụp ảnh; quay thành phim.
Dạng từ của lens
| Số nhiều | lenses |
| Ngôi thứ ba số ít | lenses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lensing |
| Quá khứ phân từ | lensed |
| Quá khứ | lensed |
Họ từ của lens
Câu hỏi thường gặp
lens nghĩa là gì?
lens (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thấu kính, kính lúp, kính hiển vi, chụp ảnh.
lens phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lens: giọng Anh (UK) /lɛnz/, giọng Mỹ (US) /lɛnz/.