TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lens

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/lɛnz/ US/lɛnz/ giọng máy của trình duyệt

lens nghĩa là thấu kính, kính lúp, kính hiển vi, chụp ảnh.

Nghĩa của lens

Danh từ

  1. Thấu kính.
    • positive lensthấu kính hội tụ
    • negative lensthấu kính phân kỳ
  2. Kính lúp; kính hiển vi.
  3. Ống kính (máy ảnh).

Ngoại động từ

  1. Chụp ảnh; quay thành phim.

Dạng từ của lens

Số nhiềulenses
Ngôi thứ ba số ítlenses
Hiện tại phân từ (-ing)lensing
Quá khứ phân từlensed
Quá khứlensed

Họ từ của lens

Câu hỏi thường gặp

lens nghĩa là gì?

lens (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thấu kính, kính lúp, kính hiển vi, chụp ảnh.

lens phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lens: giọng Anh (UK) /lɛnz/, giọng Mỹ (US) /lɛnz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.