TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thầu dầu tiếng Anh là gì?

"thầu dầu" trong tiếng Anh là castor oil plant (danh từ), ricinus (danh từ).

castor oil plant Danh từ

Nghĩa: Thầu dầu.

Xem đầy đủ từ "castor oil plant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ricinus Danh từ

Nghĩa: Cây thầu dầu.

Xem đầy đủ từ "ricinus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thầu dầu tiếng Anh là gì?

"thầu dầu" trong tiếng Anh là castor oil plant (danh từ), ricinus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.