castor oil plant
giọng máy của trình duyệt
castor oil plant nghĩa là thầu dầu.
Nghĩa của castor oil plant
Danh từ
- Thầu dầu.
Dạng từ của castor oil plant
| Số nhiều | castor oil plants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với castor oil plant
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
castor oil plant nghĩa là gì?
castor oil plant (danh từ) nghĩa là thầu dầu.