ricinus
giọng máy của trình duyệt
ricinus nghĩa là cây thầu dầu.
Nghĩa của ricinus
Danh từ
- Thực vật học Cây thầu dầu.
Dạng từ của ricinus
| Số nhiều | ricinuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ricinus
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ricinus nghĩa là gì?
ricinus (danh từ) nghĩa là cây thầu dầu.