TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thắt nút tiếng Anh là gì?

"thắt nút" trong tiếng Anh là knot (ngoại động từ), kink (động từ), ravel (ngoại động từ).

knot Ngoại động từ

UK/nɒt/US/nɑt/

Nghĩa: Thắt nút (dây), buộc chặt bằng nút; thắt nơ.

Xem đầy đủ từ "knot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kink Động từ

UK/ˈkɪŋk/US/ˈkɪŋk/

Nghĩa: Thắt nút; xoắn lại (dây...).

Xem đầy đủ từ "kink": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ravel Ngoại động từ

UK/ˈɹævəl/US/ˈɹævəl/

Nghĩa: Làm rối, thắt nút (chỉ sợi).

Xem đầy đủ từ "ravel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fasten off Cụm từ

Nghĩa: Thắt nút (sợi chỉ).

Xem đầy đủ từ "fasten off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thắt nút tiếng Anh là gì?

"thắt nút" trong tiếng Anh là knot (ngoại động từ), kink (động từ), ravel (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.