TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thế chấp tiếng Anh là gì?

"thế chấp" trong tiếng Anh là mortgage (ngoại động từ), deposit (động từ).

mortgage Ngoại động từ

UK/ˈmɔːɡɪd͡ʒ/US/ˈmoɹ.ɡɪd͡ʒ/

Nghĩa: Cầm cố; thế chấp.

  • to mortgage one's house in order to start a businesscầm ngôi nhà để lấy vốn kinh doanh
  • the house was mortgaged to the bank for a large amount of moneyngôi nhà được thế chấp cho ngân hàng để vay một số tiền lớn

Xem đầy đủ từ "mortgage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deposit Động từ

UK/dɪˈpɒz.ɪt/US/dɪˈpɑ.zɪt/

Nghĩa: thế chấp, đặt cọc

Xem đầy đủ từ "deposit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thế chấp tiếng Anh là gì?

"thế chấp" trong tiếng Anh là mortgage (ngoại động từ), deposit (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.