Thế chấp tiếng Anh là gì?
"thế chấp" trong tiếng Anh là mortgage (ngoại động từ), deposit (động từ).
mortgage Ngoại động từ
UK/ˈmɔːɡɪd͡ʒ/US/ˈmoɹ.ɡɪd͡ʒ/
Nghĩa: Cầm cố; thế chấp.
- to mortgage one's house in order to start a businesscầm ngôi nhà để lấy vốn kinh doanh
- the house was mortgaged to the bank for a large amount of moneyngôi nhà được thế chấp cho ngân hàng để vay một số tiền lớn
deposit Động từ
UK/dɪˈpɒz.ɪt/US/dɪˈpɑ.zɪt/
Nghĩa: thế chấp, đặt cọc
Câu hỏi thường gặp
Thế chấp tiếng Anh là gì?
"thế chấp" trong tiếng Anh là mortgage (ngoại động từ), deposit (động từ).