Thế cho tiếng Anh là gì?
"thế cho" trong tiếng Anh là for (giới từ), vice (giới từ).
for Giới từ
UK/fɔː/US/foɹ/
Nghĩa: Thay cho, thế cho, đại diện cho.
- to sit for Hanoiđại diện cho Hà nội (ở quốc hội...)
- to stand for a noun(ngôn ngữ học) thay cho một danh từ (đại từ)
vice Giới từ
UK/vaɪs/US/vaɪs/
Nghĩa: Thay cho, thế cho.
Câu hỏi thường gặp
Thế cho tiếng Anh là gì?
"thế cho" trong tiếng Anh là for (giới từ), vice (giới từ).