TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thế tấn công tiếng Anh là gì?

"thế tấn công" trong tiếng Anh là offensive (danh từ), offence (danh từ).

offensive Danh từ

US/ˈɔˌfɛnsɪv/

Nghĩa: Sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công.

  • to take the offensivetấn công
  • to hold the offensivegiữ thế tấn công

Xem đầy đủ từ "offensive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

offence Danh từ

Nghĩa: Sự tấn công; thế tấn công.

  • the most effective defence is offencesự phòng thủ có hiệu quả nhất là tấn công

Xem đầy đủ từ "offence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thế tấn công tiếng Anh là gì?

"thế tấn công" trong tiếng Anh là offensive (danh từ), offence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.