Thị tộc tiếng Anh là gì?
"thị tộc" trong tiếng Anh là clan (danh từ), clannish (tính từ), gens (danh từ).
clan Danh từ
UK/klæn/US/klæn/
Nghĩa: Thị tộc.
clannish Tính từ
UK/ˈklæn.ɪʃ/
Nghĩa: Thị tộc.
gens Danh từ
UK/d͡ʒɛnz/US/d͡ʒɛnz/
Nghĩa: Thị tộc.
Câu hỏi thường gặp
Thị tộc tiếng Anh là gì?
"thị tộc" trong tiếng Anh là clan (danh từ), clannish (tính từ), gens (danh từ).