TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thị thực tiếng Anh là gì?

"thị thực" trong tiếng Anh là visa (danh từ), visé (danh từ).

visa Danh từ

UK/ˈviː.zə/US/ˈviː.zə/

Nghĩa: Thị thực, giấy xuất cảnh, chiếu khán.

  • I would like a tourist visa.Tôi muốn có một thị thực du lịch.
  • I want to get a sightseeing visa.Tôi muốn có một thị thực du lịch.

Xem đầy đủ từ "visa": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

visé Danh từ

UK/viːˈzeɪ/US/viːˈzeɪ/

Nghĩa: Thị thực (ở hộ chiếu).

  • entry visathị thực nhập cảnh
  • exit visathị thực xuất cảnh

Xem đầy đủ từ "visé": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thị thực tiếng Anh là gì?

"thị thực" trong tiếng Anh là visa (danh từ), visé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.