TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thịt băm tiếng Anh là gì?

"thịt băm" trong tiếng Anh là mince (danh từ), hash (danh từ).

mince Danh từ

UK/mɪns/US/mɪns/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịt băm, thịt thái nhỏ, thịt vụn.

  • mince of beefthịt bò thái nhỏ

Xem đầy đủ từ "mince": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hash Danh từ

UK/ˈhæʃ/US/ˈhæʃ/ giọng máy

Nghĩa: thịt băm, thịt bằm

Xem đầy đủ từ "hash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thịt băm tiếng Anh là gì?

"thịt băm" trong tiếng Anh là mince (danh từ), hash (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.