TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thịt lợn tiếng Anh là gì?

"thịt lợn" trong tiếng Anh là pork (danh từ), butcher's meat (cụm từ), pig (danh từ).

pork Danh từ

UK/pɔːk/US/poɹk/

Nghĩa: Thịt lợn.

  • Mom buys a large slice of pork every Wednesday at the butcher's.Vào mỗi thứ Tư hằng tuần, mẹ thường mua một thớ thịt lợn tại cửa hàng thịt.
  • The Muslim woman didn't know the meat she ate was pork.Người phụ nữ Hồi giáo không biết rằng cái thịt cô vừa ăn là thịt lợn.

Xem đầy đủ từ "pork": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

butcher's meat Cụm từ

Nghĩa: Thịt lợn, thịt bò.

Xem đầy đủ từ "butcher's meat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pig Danh từ

UK/ˈpɪɡ/US/ˈpɪɡ/

Nghĩa: Thịt lợn, thịt heo; thịt lợn sữa.

  • roast pigthịt lợn quay

Xem đầy đủ từ "pig": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thịt lợn tiếng Anh là gì?

"thịt lợn" trong tiếng Anh là pork (danh từ), butcher's meat (cụm từ), pig (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.