pork
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pɔːk/
US/poɹk/
giọng máy của trình duyệt
pork nghĩa là thịt lợn, tiền của, thịt heo.
Nghĩa của pork
Danh từ
- Thịt lợn.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) tiền của
- Chức vị
- Đặc quyền đặc lợi của nhà nước (các nhà chính trị lạm dụng để đỡ đầu cho ai...).
Dạng từ của pork
| Số nhiều | porks |
| Ngôi thứ ba số ít | porks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | porking |
| Quá khứ phân từ | porked |
| Quá khứ | porked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pork
Đồng nghĩa
Họ từ của pork
Cụm từ, thành ngữ với pork
- pork barrel — Rổ thịt (tiền của chính phủ cho các công trình địa phương nhằm để giành phiếu bầu).
- pork belly — Thịt ba chỉ, thịt ba rọi.
- pork rind — Tóp mỡ.
Câu ví dụ với pork
- Is pork or beef healthier? Thịt bò hay thịt lợn lành mạnh hơn?
- The Muslim woman didn't know the meat she ate was pork. Người phụ nữ Hồi giáo không biết rằng cái thịt cô vừa ăn là thịt lợn.
- Mom buys a large slice of pork every Wednesday at the butcher's. Vào mỗi thứ Tư hằng tuần, mẹ thường mua một thớ thịt lợn tại cửa hàng thịt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pork nghĩa là gì?
pork (danh từ) nghĩa là thịt lợn, tiền của, thịt heo.
pork phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pork: giọng Anh (UK) /pɔːk/, giọng Mỹ (US) /poɹk/.