TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pig

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɪɡ/ US/ˈpɪɡ/ giọng máy của trình duyệt

pig nghĩa là lợn, heo, thịt lợn, thịt heo.

Nghĩa của pig

Danh từ

  1. Lợn, heo.
  2. Thịt lợn, thịt heo; thịt lợn sữa.
    • roast pigthịt lợn quay
  3. Thông tục Người phàm ăn; người bẩn thỉu; người khó chịu; người thô tục; người quạu cọ.
  4. Thoi kim loại (chủ yếu là gang).
  5. Khoanh cam.
  6. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; từ lóng Cảnh sát; mật thám, chỉ điểm, cớm.

Ngoại động từ

  1. Đẻ (lợn).

Nội động từ

  1. Đẻ con (lợn).
  2. Ở bẩn lúc nhúc như lợn.

Dạng từ của pig

Số nhiềupigs
Ngôi thứ ba số ítpigs
Hiện tại phân từ (-ing)pigging
Quá khứ phân từpigged
Quá khứpigged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pig

Đồng nghĩa

Họ từ của pig

Cụm từ, thành ngữ với pig

  • to buy a pig in a poke — Mua vật gì mà không được trông thấy (biết) rõ, mua trâu vẽ bóng.
  • to bring one's pigs to a fine (a pretty the wrong) market — Làm ăn thất bại.
  • to make a pig of oneself — Ăn phàm, ăn tham, ăn uống thô tục như lợn.
  • pigs might fly — Biết đâu lại chẳng có chuyện thần kỳ xảy ra.
  • please the pigs — (Đùa cợt) Lạy trời!, lạy chúa tôi!.
  • to pig it — Ở bẩn lúc nhúc như lợn.
  • pig iron — Gang thỏi.

Câu ví dụ với pig

  • We don't have room for a pig. Ở đây không có chỗ cho heo.
  • Tom eats like a pig. Tom ăn như lợn vậy.
  • The pig is really fat. Con heo béo thật đấy.
  • The pigs are not in the pen. Lợn không có ở trong chuồng.
  • I hate pigs. Tôi ghét lợn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pig nghĩa là gì?

pig (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lợn, heo, thịt lợn, thịt heo.

pig phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pig: giọng Anh (UK) /ˈpɪɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.