TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thịt lợn muối tiếng Anh là gì?

"thịt lợn muối" trong tiếng Anh là salt pork (danh từ), sowbelly (danh từ), middlings (danh từ).

salt pork Danh từ

Nghĩa: Thịt lợn muối.

Xem đầy đủ từ "salt pork": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sowbelly Danh từ

US/ˈsɑʊ.ˌbɛ.li/

Nghĩa: Thịt lợn muối.

Xem đầy đủ từ "sowbelly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

middlings Danh từ

UK/ˈmɪdlɪŋz/US/ˈmɪd(ə)lɪŋz/

Nghĩa: Thịt lợn muối.

Xem đầy đủ từ "middlings": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thịt lợn muối tiếng Anh là gì?

"thịt lợn muối" trong tiếng Anh là salt pork (danh từ), sowbelly (danh từ), middlings (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.