Thịt lợn muối tiếng Anh là gì?
"thịt lợn muối" trong tiếng Anh là salt pork (danh từ), sowbelly (danh từ), middlings (danh từ).
salt pork Danh từ
Nghĩa: Thịt lợn muối.
sowbelly Danh từ
US/ˈsɑʊ.ˌbɛ.li/
Nghĩa: Thịt lợn muối.
middlings Danh từ
UK/ˈmɪdlɪŋz/US/ˈmɪd(ə)lɪŋz/
Nghĩa: Thịt lợn muối.
Câu hỏi thường gặp
Thịt lợn muối tiếng Anh là gì?
"thịt lợn muối" trong tiếng Anh là salt pork (danh từ), sowbelly (danh từ), middlings (danh từ).