TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thốt lên tiếng Anh là gì?

"thốt lên" trong tiếng Anh là exclaim (động từ), burst out (cụm động từ).

exclaim Động từ

UK/ɛkˈskleɪm/US/ɛkˈskleɪm/

Nghĩa: kêu lên, la lên, thốt lên

Xem đầy đủ từ "exclaim": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

burst out Cụm động từ

Nghĩa: Thốt lên; nói ầm lên, lớn tiếng.

  • to burst out into threatsthốt lên những lời đe doạ
  • to burst out (forth) into explanationslớn tiếng giải thích

Xem đầy đủ từ "burst out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thốt lên tiếng Anh là gì?

"thốt lên" trong tiếng Anh là exclaim (động từ), burst out (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.