TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thời gian rảnh rỗi tiếng Anh là gì?

"thời gian rảnh rỗi" trong tiếng Anh là free time (danh từ), spare time, down time.

free time Danh từ

Nghĩa: Thời gian rảnh rỗi

Xem đầy đủ từ "free time": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spare time

Xem đầy đủ từ "spare time": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

down time

US/ˈdɑʊn ˈtɑɪm/

Xem đầy đủ từ "down time": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thời gian rảnh rỗi tiếng Anh là gì?

"thời gian rảnh rỗi" trong tiếng Anh là free time (danh từ), spare time, down time.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.