TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spare time

giọng máy của trình duyệt

spare time nghĩa là thời gian rảnh.

Nghĩa của spare time

Danh từ

  1. Thời gian rảnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spare time

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

spare time nghĩa là gì?

spare time (danh từ) nghĩa là thời gian rảnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.