Thủ phạm tiếng Anh là gì?
"thủ phạm" trong tiếng Anh là culprit (danh từ), perpetrator (danh từ).
culprit Danh từ
UK/ˈkʌlpɹɪt/US/ˈkʌlpɹɪt/
Nghĩa: Kẻ có tội; thủ phạm.
- chief culpritkẻ có tội chính, thủ phạm
perpetrator Danh từ
UK/ˈpɜː(ɹ).pɪˌtɹeɪt.ə(ɹ)/US/ˈpɜː(ɹ).pɪˌtɹeɪt.ə(ɹ)/
Nghĩa: Thủ phạm, kẻ gây ra.
Câu hỏi thường gặp
Thủ phạm tiếng Anh là gì?
"thủ phạm" trong tiếng Anh là culprit (danh từ), perpetrator (danh từ).