TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thủ phạm tiếng Anh là gì?

"thủ phạm" trong tiếng Anh là culprit (danh từ), perpetrator (danh từ).

culprit Danh từ

UK/ˈkʌlpɹɪt/US/ˈkʌlpɹɪt/

Nghĩa: Kẻ có tội; thủ phạm.

  • chief culpritkẻ có tội chính, thủ phạm

Xem đầy đủ từ "culprit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

perpetrator Danh từ

UK/ˈpɜː(ɹ).pɪˌtɹeɪt.ə(ɹ)/US/ˈpɜː(ɹ).pɪˌtɹeɪt.ə(ɹ)/

Nghĩa: Thủ phạm, kẻ gây ra.

Xem đầy đủ từ "perpetrator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thủ phạm tiếng Anh là gì?

"thủ phạm" trong tiếng Anh là culprit (danh từ), perpetrator (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.