TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thứ cấp tiếng Anh là gì?

"thứ cấp" trong tiếng Anh là secondary (tính từ), secondarily (phó từ).

secondary Tính từ

UK/ˈsɛkənd(ə)ɹɪ/US/ˈsɛkənˌdɛɹi/

Nghĩa: thứ hai, thứ nhì, thứ cấp

Xem đầy đủ từ "secondary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

secondarily Phó từ

UK/ˌsɛkənˈdɛɹəli/US/ˌsɛkənˈdɛɹəli/

Nghĩa: Thứ hai, thứ nhì, thứ cấp, thứ, phụ, không quan trọng.

Xem đầy đủ từ "secondarily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thứ cấp tiếng Anh là gì?

"thứ cấp" trong tiếng Anh là secondary (tính từ), secondarily (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.