TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thứ nhất tiếng Anh là gì?

"thứ nhất" trong tiếng Anh là first (danh từ), firstly (phó từ).

first Danh từ

UK/fɜːst/US/fɚst/

Nghĩa: Thứ nhất.

Xem đầy đủ từ "first": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

firstly Phó từ

UK/ˈfɜɹstli/US/ˈfɜɹstli/

Nghĩa: Thứ nhất, đầu tiên là.

Xem đầy đủ từ "firstly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thứ nhất tiếng Anh là gì?

"thứ nhất" trong tiếng Anh là first (danh từ), firstly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.