TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

first

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/fɜːst/ US/fɚst/ giọng máy của trình duyệt

first nghĩa là thứ nhất, người đầu tiên, người thứ nhất, trước tiên.

Nghĩa của first

Danh từ

  1. Thứ nhất.
  2. Người đầu tiên, người thứ nhất; vật đầu tiên, vật thứ nhất.
    • the first in arrive was Mr Xngười đến đầu tiên là ông X
  3. Ngày mùng một.
    • the first of Januaryngày mùng một tháng Giêng
  4. Buổi đầu, lúc đầu.
    • at firstđầu tiên, trước hết
    • from the firsttừ lúc ban đầu
    • from first to lasitừ đầu đến cuối
  5. Số nhiều Hàng loại đặc biệt (bơ, bột).
  6. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; kỹ thuật Số một (máy nổ...).

Phó từ

  1. Trước tiên, trước hết.
  2. Trước.
    • must get this done firstphải làm việc này trước
  3. Đầu tiên, lần đầu.
    • where did you see him first?lần đầu anh gặp cậu ấy ở đâu?
  4. Đầu tiên; quan trọng nhất; cơ bản.
    • first principlesnguyên tắc cơ bản
  5. Thà.
    • he'd die first before betraying his causeanh ấy thà chết chứ không thể phản lại sự nghiệp của mình

Tính từ

  1. Thứ nhất, đầu tiên.

Dạng từ của first

So sánh nhấtfirstmost
Số nhiềufirsts
Ngôi thứ ba số ítfirsts
Hiện tại phân từ (-ing)firsting
Quá khứ phân từfirsted
Quá khứfirsted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với first

Đồng nghĩa

Họ từ của first

Cụm từ, thành ngữ với first

  • at first hand — Trực tiếp.
  • at first sight — Từ ban đầu, từ cái nhìn ban đầu; Thoạt nhìn ((cũng) at first view).
  • at first view — Thoạt nhìn.
  • at the first go-off — Mới đầu.
  • to climb in first speed — Sang số 1.
  • to do something first thing — (Thông tục) Làm việc gì trước tiên.
  • to fall head first — Ngã lộn đầu xuống.
  • first and foremost — Đầu tiên và trước hết.
  • first and last — Nói chung.
  • first of all — Trước hết.
  • first off — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Trước hết.
  • first or last — Chẳng chóng thì chày.
  • the First — Ngày mồng một tháng chín (mở đầu mùa săn gà gô).
  • First Lord of the Treasury — Thủ tướng (Anh).
  • First World — Thế giới thứ nhất.
  • first aid kit — Hộp sơ cứu.
  • first come first served — Đến trước được phục vụ trước.
  • first come last served — Đến trước được phục vụ sau.
  • first cousin once removed — Cháu gọi bằng bác (chú, cô, dì).
  • first cousin twice removed — Cháu gọi bằng ông bác (bà bác, ông chú, bà cô, bà dì).
  • first difference — Vi phân bậc I.
  • first harmonic — Hàm điều hòa bậc nhất.
  • first leg — Lượt đi.
  • first lieutenant — Đệ nhất trung úy.
  • first love — Tình yêu đầu tiên, mối tình đầu.
  • first mate — Thuyền phó.
  • first order condition — Điều kiện đạo hàm bậc I.
  • first person — Ngôi thứ nhất.

Câu ví dụ với first

  • She asked me who had arrived first. Cô ấy hỏi tôi là ai đã đến nơi đầu tiên.
  • Do you remember when we first met? Em có nhớ khi chúng ta gặp nhau lần đầu?
  • I believe in love at first sight. Tôi tin vào tình yêu sét đánh.
  • Do you remember your first teacher's name? Bạn có nhớ tên người thầy đầu tiên của bạn không?
  • You should've let me do that first. Bạn đáng lẽ nên để tôi làm việc đó trước.
  • Sami was looking for his first job. Hồi đó, Sami đang tìm công việc đầu tiên
  • Turn right at the first traffic light. Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông đầu tiên.
  • When did you first come to Japan? Bạn đến Nhật Bản lần đầu tiên khi nào?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

first nghĩa là gì?

first (danh từ, phó từ, tính từ) nghĩa là thứ nhất, người đầu tiên, người thứ nhất, trước tiên.

first phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của first: giọng Anh (UK) /fɜːst/, giọng Mỹ (US) /fɚst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.