Thức uống tiếng Anh là gì?
"thức uống" trong tiếng Anh là drink (danh từ), drinkable (danh từ), drank (danh từ).
drink Danh từ
UK/ˈdɹɪŋk/US/ˈdɹɪŋk/
Nghĩa: Đồ uống, thức uống.
- solf drinksđồ uống nhẹ (không có chất rượu)
- strong drinksrượu mạnh
drinkable Danh từ
UK/ˈdɹɪŋk.ə.bəl/US/ˈdɹɪŋk.ə.bəl/
Nghĩa: Đồ uống, thức uống.
drank Danh từ
UK/dɹæŋk/US/dɹæŋk/
Nghĩa: Đồ uống, thức uống.
- solf drinksđồ uống nhẹ (không có chất rượu)
- strong drinksrượu mạnh
tipple Danh từ
UK/ˈtɪpəl/US/ˈtɪpəl/
Nghĩa: Thức uống.
- my favourite tippleis coca-colathức uống tôi thích dùng là côca-côla
drinkables Danh từ
Nghĩa: Thức uống.
- eatables and drinkablesđồ ăn và thức uống
serving Danh từ
UK/ˈsɜːvɪŋ/US/ˈsɝvɪŋ/
Nghĩa: Một phần nhỏ thức ăn, thức uống.
Câu hỏi thường gặp
Thức uống tiếng Anh là gì?
"thức uống" trong tiếng Anh là drink (danh từ), drinkable (danh từ), drank (danh từ).