TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thực đơn tiếng Anh là gì?

"thực đơn" trong tiếng Anh là menu (danh từ), bill of fare (danh từ).

menu Danh từ

UK/ˈmɛn.juː/US/ˈmɛn.ju/

Nghĩa: Thực đơn.

  • They're at the restaurant looking at the menu.Họ đang xem thực đơn ở trong nhà hàng.

Xem đầy đủ từ "menu": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bill of fare Danh từ

Nghĩa: Thực đơn.

Xem đầy đủ từ "bill of fare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thực đơn tiếng Anh là gì?

"thực đơn" trong tiếng Anh là menu (danh từ), bill of fare (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.