bill of fare
giọng máy của trình duyệt
bill of fare nghĩa là thực đơn, chương trình.
Nghĩa của bill of fare
Danh từ
- Thực đơn.
- Chương trình.
Dạng từ của bill of fare
| Số nhiều | bills of fare |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bill of fare
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bill of fare nghĩa là gì?
bill of fare (danh từ) nghĩa là thực đơn, chương trình.