Thực tại tiếng Anh là gì?
"thực tại" trong tiếng Anh là reality (danh từ), actuality (danh từ), realness (danh từ).
reality Danh từ
UK/ɹiːˈælɪti/US/ɹiˈæləti/
Nghĩa: Sự thực, thực tế, thực tại; sự vật có thực.
- Reality is beautiful.Thực tại là một thứ đẹp đẽ.
- hope becomes a reality byhy vọng trở thành sự thực
actuality Danh từ
UK/ˌækt͡ʃuˈælɪti/US/ˌækt͡ʃuˈælɪti/
Nghĩa: Thực tế, thực tại.
realness Danh từ
US/ˈri.əl.nəs/
Nghĩa: Tính thực tế; thực tại.
Câu hỏi thường gặp
Thực tại tiếng Anh là gì?
"thực tại" trong tiếng Anh là reality (danh từ), actuality (danh từ), realness (danh từ).